Sợi carbon cao cấp là một trong những vật liệu quan trọng, bền hơn thép gấp 10 lần, không thể thiếu trong việc lắp ráp và thiết kế máy bay thương mại cỡ lớn, quạt điện gió, taxi bay eVTOL, tên lửa, vệ tính hay thậm chí một chiến đấu cơ.

Trong hơn 20 năm, đây là mặt hàng bị Mỹ và Nhật Bản kiểm soát xuất khẩu ngặt hơn cả chip cao cấp, nằm trong danh sách Wassenaar* cùng nhóm với công nghệ vũ khí hủy diệt hàng loạt. Toray của Nhật Bản độc quyền phân khúc cao cấp toàn cầu suốt ba thập kỷ, cung cấp sợi cho Boeing 787, tên lửa Mỹ và cả các chương trình vũ trụ của NASA. Bất kỳ ai bán trái phép cho Trung Quốc đều có nguy cơ đối diện án tù dài hạn tại tòa án Mỹ, và thực tế đã có nhiều vụ truy tố nhắm vào các cá nhân tuồn sợi carbon từ Mỹ sang Trung Quốc qua nước thứ ba như Bỉ.

Vậy mà tháng 3/2026, Trung Quốc trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới sản xuất hàng loạt sợi T1200, cấp vật liệu mà chính Toray đã phải lùi kế hoạch thương mại hóa sang sau năm 2028. Ba tháng sau, vào tháng 6/2026, ba dây chuyền mới tại Liên Vân Cảng đóng nốt những mắt xích cuối cùng, đưa năng lực sợi carbon Trung Quốc lần đầu tiên vượt hơn nửa thế giới. Mười năm trước, Trung Quốc phải nhập khẩu phần lớn sợi carbon cấp cao từ Nhật Bản. Nay, họ đang bán ngược lại cho phần còn lại của thế giới với giá thấp hơn đáng kể.

Đây là câu chuyện về cú soán ngôi ngoạn mục trong ngành vật liệu chiến lược nhất thế kỷ 21, một câu chuyện đang định hình lại toàn bộ chuỗi cung ứng hàng không, quốc phòng và điện gió offshore của thế giới. Bao gồm cả Việt Nam.

“Vàng đen” của công nghiệp hiện đại

Trước khi đi vào số liệu, cần hiểu tại sao sợi carbon lại “chiến lược” đến mức bị cấm vận hơn cả chip. Sợi carbon có khối lượng riêng chỉ bằng khoảng 1/4 thép, nhưng độ bền kéo cao hơn thép từ 7 đến 10 lần. Nó chịu được nhiệt độ cực cao, chống ăn mòn và có độ ổn định kích thước gần như tuyệt đối. Chính vì thế, nó là một trong số ít vật liệu đáp ứng được đồng thời ba yêu cầu vốn mâu thuẫn với nhau: nhẹ, cực bền và ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Không có nó, không có tên lửa hồi quyển. Không có nó, không có tuabin điện gió 20 MW ngoài khơi. Không có nó, không có kinh tế tầm thấp*.

Ngành công nghiệp gọi sợi carbon là “vàng đen của thế kỷ 21”, và cầu đang bùng nổ. Theo báo cáo thường niên của ATA CFT Quảng Châu công bố tháng 6/2026, nhu cầu sợi carbon toàn cầu năm 2025 đạt 224.510 tấn, trong đó ứng dụng cho cánh quạt điện gió chiếm 44,5% tổng cầu, lần đầu tiên vượt ngưỡng 100.000 tấn. Trên khía cạnh cung ứng, năng lực sản xuất của Trung Quốc đạt 171.080 tấn năm 2025, chiếm 52,5% tổng công suất toàn cầu là 326.080 tấn, lần đầu tiên vượt qua nửa thế giới. 

Con số này còn tiếp tục tăng mạnh. Theo Zhang Hui, Tổng thư ký Hiệp hội vật liệu composite sợi carbon Trung Quốc, năng lực sợi carbon cả nước dự kiến vượt 200.000 tấn trong năm 2026, với sản lượng thực tế có thể vượt 100.000 tấn. Về giá trị, thị trường sợi carbon Trung Quốc dự kiến đạt 1,09 tỷ USD trong năm 2026, chiếm phần lớn thị phần châu Á Thái Bình Dương với 1,39 tỷ USD, tương đương gần 40% giá trị toàn cầu.

Điểm đáng chú ý là năm 2025 đánh dấu bước chuyển của ngành từ “cạnh tranh quy mô” sang “cạnh tranh công nghệ cao cấp”. Ba dòng sản phẩm được đưa vào sản xuất công nghiệp trong 12 tháng qua gồm T1100 (7 GPa), M40X và T1200 (8 GPa), lần đầu tiên đưa Trung Quốc lên vị trí dẫn đầu ở phân khúc cao cấp mà trước đây do Toray độc quyền.

Ba lớp áp lực đang định hình ngành

Ba áp lực đang định hình ngành sợi carbon Trung Quốc theo những cách rất khác nhau, và cách ngành xử lý ba áp lực này sẽ quyết định vị thế toàn cầu trong 5 năm tới.

Áp lực cấm vận và các biện pháp Wassenaar. Mỹ và Nhật Bản đã siết chặt kiểm soát xuất khẩu thiết bị và công nghệ chế tạo sợi carbon cường độ cao trong nỗ lực chặn các doanh nghiệp Trung Quốc sản xuất vật liệu này. Các sợi carbon cấp T700 tới T1100 dùng cho quân sự bị kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt, từ tiền chất polyacrylonitrile tới lò carbon hóa nhiệt độ cao đều bị theo dõi. Nghịch lý là chính lệnh cấm này đã đẩy Trung Quốc phải tự chủ, và họ đã làm được. Đây là ví dụ điển hình của hiện tượng mà giới phân tích gọi là “backfire effect” của kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao.

Áp lực dư thừa công suất và giá giảm. Khoảng cách giữa năng lực (326.080 tấn) và cầu (224.510 tấn) toàn cầu năm 2025 đã tạo ra tỷ lệ sử dụng công suất dưới 70%. Giá PAN (polyacrylonitrile), tiền chất chính của sợi carbon, tại Trung Quốc Q2/2025 chỉ khoảng 1.778 USD/tấn, thấp hơn Đức 1.887 USD/tấn dù cao hơn Ấn Độ 1.688 USD/tấn. Việc CNBM tiếp tục mở rộng sẽ đè giá xuống thêm, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của Toray, Teijin và Mitsubishi Chemical trong 2 đến 3 năm tới.

Bài toán chứng chỉ hàng không dân dụng. Đây là điểm yếu chưa giải được. Toray vẫn nắm thị phần cao nhất về sợi carbon đã qua chứng nhận hàng không (aerospace-qualified), vốn cần chu kỳ kiểm định 5 đến 10 năm cho mỗi chương trình máy bay như Boeing 787 hay Airbus A350. Trên khung máy C919 của COMAC, chất liệu chính vẫn là hợp kim nhôm và nhôm-lithium, với chưa tới 10% là composite tập trung ở đuôi, cánh đuôi và ống đuôi. Việc chuyển sang tỷ lệ composite cao như Boeing 787 (khoảng 50%) hoặc Airbus A350 (khoảng 52%) đòi hỏi Trung Quốc phải chứng nhận nội bộ toàn bộ quy trình, và đây là quá trình sẽ tiêu tốn thêm nhiều năm nữa.

Bốn cú hích lớn của giai đoạn 2026-2030

Bốn cú hích chính sách và thị trường đang thúc đẩy ngành sợi carbon Trung Quốc trong 3 đến 5 năm tới, và mỗi cú hích đều có hàm ý riêng cho Việt Nam.

Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026-2030). Zhang Hui của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc nhận định việc đạt được đột phá về sợi carbon T1000 sẽ thúc đẩy phát triển các chuỗi công nghiệp và nuôi dưỡng các ngành mới nổi, ứng dụng rộng rãi vào hàng không vũ trụ, đường sắt, xe điện và kinh tế tầm thấp trong giai đoạn 15th Five-Year Plan. Vật liệu chiến lược đã được xác định chính thức là một trong những trụ cột an ninh kinh tế của Trung Quốc.

Kinh tế tầm thấp và eVTOL*. Đây là ngành cầu mới quan trọng nhất, và cũng là câu chuyện mang tính cách mạng. Theo Economist, thị trường kinh tế tầm thấp Trung Quốc dự kiến đạt 1.500 tỷ NDT (khoảng 208 tỷ USD) vào cuối năm 2026 và sẽ tăng lên 2.000 tỷ NDT vào 2030. Trung Quốc hiện có 89.000 doanh nghiệp liên quan đến kinh tế tầm thấp, riêng 5 tháng đầu 2025 đã có 11.700 công ty mới được thành lập, tăng 220% so với cùng kỳ. Mỗi eVTOL cần khối lượng sợi carbon lớn cho khung máy, cánh và pin, vì động cơ điện yêu cầu tối ưu trọng lượng rất khắt khe.

Chương trình COMAC C919 và C929. Tính đến đầu 2026, COMAC đã giao khoảng 32 chiếc C919 và hơn 180 chiếc C909, với hơn 1.000 đơn đặt hàng C919 chủ yếu trong nước. Chương trình wide-body C929 đang trong giai đoạn phát triển và dự kiến sử dụng composite tỷ lệ cao hơn C919 nhiều lần, vì đây là điều kiện tối thiểu để cạnh tranh trực tiếp với Boeing 787 và Airbus A330neo.

Điện gió offshore siêu lớn. Đây là driver quan trọng nhất về khối lượng vật liệu. Ngày 13/1/2026, tuabin offshore 20 MW đầu tiên trên thế giới đã được lắp đặt ngoài khơi Phúc Kiến, với rotor đường kính 300 mét và cánh dài 147 mét. Cánh quạt càng dài, tỷ lệ sợi carbon càng cao vì sợi thủy tinh không đủ độ cứng và độ bền mỏi cho các cánh trên 80 mét.

Kịch bản 2027-2030 và ba tác động cụ thể với Việt Nam

Ba kịch bản cho 3 năm tới có mức độ chắc chắn khác nhau. Base case (mức chắc chắn cao): Giá sợi carbon thương phẩm giảm 20-30% do dư cung, ngành hàng không dân dụng và điện gió toàn cầu hưởng lợi, các nhà sản xuất Nhật Bản mất thêm 10-15 điểm thị phần. Bull case (mức chắc chắn trung bình): Trung Quốc hoàn tất chứng nhận nội bộ cho C929 và các chương trình quốc phòng lớn, xuất khẩu vượt Toray về giá trị. Bear case (mức chắc chắn thấp): Mỹ áp đợt cấm vận mới nhắm vào thiết bị precursor PAN của Trung Quốc, buộc chuỗi phải tự chủ tiếp một tầng nữa, đẩy chi phí đầu tư lên và làm chậm nhịp mở rộng.

Góc phản biện: Liệu Trung Quốc đã thực sự soán ngôi?

Tuy nhiên, bức tranh sẽ không hoàn chỉnh nếu bỏ qua ba điểm nghi ngờ nghiêm túc mà giới phân tích độc lập đã nêu ra.

Thứ nhất là khoảng cách giữa năng lực sản xuất và năng lực được chứng nhận hàng không. Toray hiện vẫn kiểm soát tỷ trọng cao nhất về sợi carbon đã qua chứng nhận hàng không đang trong sử dụng thực tế, và điều này quan trọng hơn con số tổng công suất. Đến năm 2026, phần lớn công suất Trung Quốc phục vụ nhu cầu công nghiệp trong nước, còn chứng nhận hàng không dân dụng quốc tế vẫn đang trong quá trình hoàn thiện chậm chạp.

Thứ hai là rủi ro dư thừa công suất. Việc T1100 và T1200 được sản xuất công nghiệp không có nghĩa là toàn bộ 200.000 tấn công suất Trung Quốc sẽ tìm được khách hàng. Chính phát biểu chính thức thừa nhận ngành đang chuyển từ “cạnh tranh quy mô” sang “cạnh tranh công nghệ cao cấp”, một cách nói giảm nhẹ về thực tế phân khúc thấp đang dư cung nghiêm trọng. Nếu cầu điện gió toàn cầu chậm lại vì lãi suất cao, ngành sẽ đối diện sóng phá sản.

Thứ ba là chi phí năng lượng thực. Carbon hóa ở gần 2.000 độ C cực kỳ tốn điện. Nhiều nhà máy Trung Quốc được đặt tại Sơn Tây (than) hoặc Thanh Hải (thủy điện), nơi có giá điện thấp nhờ trợ cấp gián tiếp. Nếu Trung Quốc siết trợ cấp điện công nghiệp trong khuôn khổ chuyển đổi xanh, chi phí thực của ngành có thể bị lộ ra, và lợi thế cạnh tranh giá sẽ mỏng đi đáng kể.

Nhìn tổng thể, Trung Quốc đã đạt được đột phá công nghệ có ý nghĩa lịch sử, nhưng “soán ngôi” chỉ đúng ở phân khúc công nghiệp và điện gió, chưa đúng hoàn toàn ở phân khúc hàng không dân dụng chứng nhận quốc tế. Cuộc đua vật liệu chiến lược vẫn còn dài, và Toray chưa buông cờ.

Với Việt Nam, ba tác động cụ thể cần theo dõi kỹ.

Thứ nhất là điện gió offshore. Việt Nam đang có tham vọng rất lớn. PDP8 sửa đổi tháng 4/2025 đã nâng mục tiêu điện gió offshore từ 6.000 MW lên 17.032 MW đến năm 2030, trong khi điện gió trên bờ và gần bờ được nâng lên 26.066 đến 38.029 MW. Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam sẽ cần khối lượng khổng lồ cánh tuabin lớn, và nguồn cung sợi carbon với giá cạnh tranh từ Trung Quốc sẽ là yếu tố quyết định chi phí đầu tư trên mỗi MW lắp đặt.

Thứ hai là hàng không tầm thấp. Nghị định 58/2025 và các chương trình eVTOL đang được triển khai, với CT Group đã ký MOU đặt mua eVTOL và phát triển mẫu 5 chỗ trong nước. TP HCM cũng đã đưa kinh tế tầm thấp vào định hướng chiến lược đến 2030. Nếu Việt Nam đi theo hướng này, phần lớn linh kiện composite sẽ đến từ Trung Quốc trong ít nhất 10 năm tới.

Thứ ba là cơ hội gia công đóng gói. Chuỗi cung ứng composite cho đồ thể thao, cần câu, khung xe đạp, drone tiêu dùng đang có xu hướng dịch chuyển một phần từ Trung Quốc sang Việt Nam do thuế và chi phí lao động. Đây là mảng cầu carbon fiber lớn thứ hai sau điện gió, và Việt Nam có cơ hội thu về giá trị gia công đáng kể nếu chuẩn bị được nhà xưởng và nhân lực phù hợp.

Kết luận

Ngành sợi carbon Trung Quốc năm 2026 là ví dụ điển hình về cách một quốc gia biến 15 năm cấm vận thành 15 năm đầu tư nội lực. Kết quả là một chuỗi cung ứng vật liệu chiến lược đủ chủ động, đủ quy mô và đủ giá cạnh tranh để định hình lại giá cả toàn cầu cho hàng không, quốc phòng, điện gió offshore và kinh tế tầm thấp. Với Việt Nam, câu chuyện này vừa mang lại cơ hội kép về giá thành cho điện gió và eVTOL, vừa đặt ra bài toán chiến lược về nơi Việt Nam nên đứng trong chuỗi giá trị composite khu vực. Việc chọn đúng điểm chen chân ngay bây giờ sẽ quyết định vị trí Việt Nam trong 10 năm tới của ngành công nghiệp vật liệu tiên tiến, một ngành mà nếu bỏ lỡ sẽ mất ít nhất một thế hệ để bắt kịp.


Bạn đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh tại thị trường Trung Quốc?

KimChinaBiz chuyên hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường Trung Quốc thông qua các triển lãm thương mại quốc tế và kết nối đối tác trực tiếp. Từ tư vấn lựa chọn triển lãm phù hợp trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, composite và năng lượng tái tạo, đến triển khai gian hàng và xây dựng mạng lưới đối tác tại Trung Quốc, chúng tôi đồng hành từ bước đầu tiên.

Liên hệ trực tiếp qua page KimChinaBiz để được tư vấn và cập nhật lịch triển lãm sắp tới, bao gồm JEC Asia, Canton Fair và các sự kiện chuyên ngành composite tại Thượng Hải và Thâm Quyến.

#KimChinaBiz #ChinaBusiness #XucTienThuongMai #TrienLamTrungQuoc


Chú thích thuật ngữ

*Wassenaar Arrangement: Hiệp định kiểm soát xuất khẩu công nghệ lưỡng dụng (dân sự và quân sự) do 42 quốc gia phương Tây ký kết năm 1996, thay thế danh sách COCOM thời Chiến tranh Lạnh. Sợi carbon cấp T700 trở lên nằm trong danh sách kiểm soát của hiệp định này.

*Kinh tế tầm thấp (Low-altitude economy): Hệ sinh thái kinh tế dựa trên các phương tiện bay dưới độ cao 1.000 đến 3.000 mét, bao gồm drone, UAV và eVTOL. Trung Quốc chính thức đưa khái niệm này vào chiến lược quốc gia năm 2023.

*eVTOL (electric Vertical Take-Off and Landing): Phương tiện bay cất và hạ cánh thẳng đứng chạy điện, còn gọi là “taxi bay”. Cần lượng sợi carbon lớn cho khung máy, cánh và vỏ pin để đạt tỷ lệ trọng lượng phù hợp với động cơ điện.

*Carbon hóa (Carbonization): Quá trình xử lý nhiệt sợi tiền chất (thường là PAN) ở nhiệt độ 1.500 đến 2.000 độ C trong môi trường không có oxy, để loại bỏ mọi nguyên tố khác và giữ lại gần như thuần carbon. Đây là công đoạn tiêu tốn năng lượng nhất và quyết định chất lượng sợi carbon cuối cùng.

Tác giả : Kim China

订阅注册

获取最新活动通知

Leave A Comment